奩具 lián jù · liêm cụ Hán Việt: liêm cụ · Pinyin: lián jù Tổng quan Cấu tạo: 奩 (liêm) + 具 (cụ)Pinyinlián jùHán Việtliêm cụCấu tạo奩 + 具 · liêm + cụ nghĩa thành phần: liêm + cụ