奩幣 lián bì · liêm tệ Hán Việt: liêm tệ · Pinyin: lián bì Tổng quan Cấu tạo: 奩 (liêm) + 幣 (tệ)Pinyinlián bìHán Việtliêm tệCấu tạo奩 + 幣 · liêm + tệ nghĩa thành phần: liêm + tệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 陪嫁的器具與財物。宋.釋文瑩《湘山野錄》卷下:「夫人如所誨,及笄,擇一婿亦頗良,具奩幣歸之,女範果堅白。」