奩房

lián fáng liêm phòng

Hán Việt: liêm phòng · Pinyin: lián fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (phòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嫁妝。元.關漢卿《魯齋郎》第二折:「自取些奩房斷送陪隨。」元.無名氏《舉案齊眉》第二折:「父親,多共少也與您孩兒些奩房斷送波。」