奪人之愛 duó rén zhī ài · đoạt nhân chi ái Hán Việt: đoạt nhân chi ái · Pinyin: duó rén zhī ài Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 愛 (ái)Pinyinduó rén zhī àiHán Việtđoạt nhân chi áiCấu tạo奪 + 人 + 之 + 愛 · đoạt + nhân + chi + ái nghĩa thành phần: đoạt + nhân + chi + ái