奪錦才 duó jǐn cái · đoạt cẩm tài Hán Việt: đoạt cẩm tài · Pinyin: duó jǐn cái Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 錦 (cẩm) + 才 (tài)Pinyinduó jǐn cáiHán Việtđoạt cẩm tàiCấu tạo奪 + 錦 + 才 · đoạt + cẩm + tài nghĩa thành phần: đoạt + cẩm + tài