奖劝 jiǎng quàn · tưởng khuyến Hán Việt: tưởng khuyến · Pinyin: jiǎng quàn Tổng quan Cấu tạo: 奖 (tưởng) + 劝 (khuyến)Pinyinjiǎng quànHán Việttưởng khuyếnCấu tạo奖 + 劝 · tưởng + khuyến nghĩa thành phần: tưởng + khuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 褒奖鼓励; 劝谏。Tân Hoa Tự Điển 1.褒奖鼓励。 2.劝谏。