奖助

jiǎng zhù tưởng trợ

Hán Việt: tưởng trợ · Pinyin: jiǎng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (trợ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奖许助成; 犹赞助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奖许助成。 2.犹赞助。