奖励

jiǎng lì tưởng lệ

Hán Việt: tưởng lệ · Pinyin: jiǎng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奬厉"。亦作"奬砺"; 犹勉励; 现指给予荣誉或财物以资鼓励。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奬厉"。亦作"奬砺"。 2.犹勉励。 3.现指给予荣誉或财物以资鼓励。