奖劳

jiǎng láo tưởng lao

Hán Việt: tưởng lao · Pinyin: jiǎng láo

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奖其劳绩; 谓嘉奖慰勉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奖其劳绩。 2.谓嘉奖慰勉。