奬學金 jiǎng xué jīn · tưởng học kim Hán Việt: tưởng học kim · Pinyin: jiǎng xué jīn Tổng quan Cấu tạo: 奬 (tưởng) + 學 (học) + 金 (kim)Pinyinjiǎng xué jīnHán Việttưởng học kimCấu tạo奬 + 學 + 金 · tưởng + học + kim nghĩa thành phần: tưởng + học + kim