奬異 jiǎng yì · tưởng dị Hán Việt: tưởng dị · Pinyin: jiǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 奬 (tưởng) + 異 (dị)Pinyinjiǎng yìHán Việttưởng dịCấu tạo奬 + 異 · tưởng + dị nghĩa thành phần: tưởng + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破格的奖励; 以为卓异而予以勉励。Tân Hoa Tự Điển 1.破格的奖励。 2.以为卓异而予以勉励。