奖引 jiǎng yǐn · tưởng dẫn Hán Việt: tưởng dẫn · Pinyin: jiǎng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 奖 (tưởng) + 引 (dẫn)Pinyinjiǎng yǐnHán Việttưởng dẫnCấu tạo奖 + 引 · tưởng + dẫn nghĩa thành phần: tưởng + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奖拔; 谓奖掖。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奖拔。 2.谓奖掖。