奖成

jiǎng chéng tưởng thành

Hán Việt: tưởng thành · Pinyin: jiǎng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 助成; 谓顺成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.助成。 2.谓顺成。