奬護 jiǎng hù · tưởng hộ Hán Việt: tưởng hộ · Pinyin: jiǎng hù Tổng quan Cấu tạo: 奬 (tưởng) + 護 (hộ)Pinyinjiǎng hùHán Việttưởng hộCấu tạo奬 + 護 · tưởng + hộ nghĩa thành phần: tưởng + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓励爱护。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓励爱护。