奬敘 jiǎng xù · tưởng tự Hán Việt: tưởng tự · Pinyin: jiǎng xù Tổng quan Cấu tạo: 奬 (tưởng) + 敘 (tự)Pinyinjiǎng xùHán Việttưởng tựCấu tạo奬 + 敘 · tưởng + tự nghĩa thành phần: tưởng + tự