奬異 jiǎng yì · tưởng dị Hán Việt: tưởng dị · Pinyin: jiǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 奬 (tưởng) + 異 (dị)Pinyinjiǎng yìHán Việttưởng dịCấu tạo奬 + 異 · tưởng + dị nghĩa thành phần: tưởng + dị