奖章 jiǎng zhāng · tưởng chương Hán Việt: tưởng chương · Pinyin: jiǎng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 奖 (tưởng) + 章 (chương)Pinyinjiǎng zhāngHán Việttưởng chươngCấu tạo奖 + 章 · tưởng + chương nghĩa thành phần: tưởng + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发给受奖人佩带的徽章。Tân Hoa Tự Điển 1.发给受奖人佩带的徽章。