奖说 jiǎng shuō · tưởng thuyết Hán Việt: tưởng thuyết · Pinyin: jiǎng shuō Tổng quan Cấu tạo: 奖 (tưởng) + 说 (thuyết)Pinyinjiǎng shuōHán Việttưởng thuyếtCấu tạo奖 + 说 · tưởng + thuyết nghĩa thành phần: tưởng + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝诱; 揄扬。Tân Hoa Tự Điển 1.劝诱。 2.揄扬。