奬諭

jiǎng yù tưởng dụ

Hán Việt: tưởng dụ · Pinyin: jiǎng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (dụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝对臣下褒奖﹑表彰; 称官长对下属的嘉奖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝对臣下褒奖﹑表彰。 2.称官长对下属的嘉奖。