奬進 jiǎng jìn · tưởng tiến Hán Việt: tưởng tiến · Pinyin: jiǎng jìn Tổng quan Cấu tạo: 奬 (tưởng) + 進 (tiến)Pinyinjiǎng jìnHán Việttưởng tiếnCấu tạo奬 + 進 · tưởng + tiến nghĩa thành phần: tưởng + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称许荐引。Tân Hoa Tự Điển 1.称许荐引。