奖顺 jiǎng shùn · tưởng thuận Hán Việt: tưởng thuận · Pinyin: jiǎng shùn Tổng quan Cấu tạo: 奖 (tưởng) + 顺 (thuận)Pinyinjiǎng shùnHán Việttưởng thuậnCấu tạo奖 + 顺 · tưởng + thuận nghĩa thành phần: tưởng + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将顺。顺势助成。Tân Hoa Tự Điển 1.将顺。顺势助成。