奮功 fèn gōng · phấn công Hán Việt: phấn công · Pinyin: fèn gōng Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 功 (công)Pinyinfèn gōngHán Việtphấn côngCấu tạo奮 + 功 · phấn + công nghĩa thành phần: phấn + công