奮勉

fèn miǎn phấn miễn

Hán Việt: phấn miễn · Pinyin: fèn miǎn

Tổng quan

phấn chấn: ra sức/cố sức

Cấu tạo: (phấn) + (miễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn chấn: ra sức/cố sức
  • Cihui phấn chấn; ra sức; cố sức。振作努力。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 振作勤勉。如:「奮勉有成,懶惰必敗。」

Eng

  • Cihui 奮勉 ènmiǎn v. make a determined effort