奮勉

fèn miǎnphấn miễn

Hán Việt: phấn miễn · Pinyin: fèn miǎn

Tổng quan

ra sức; cố sức

新华 · Tân Hoa Đại lục

振作努力。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

振作勤勉。如:「奮勉有成,懶惰必敗。」

Cấu tạo: 奮 (phấn) + 勉 (miễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cố gắng
  • Biên soạn v. make a determined effort

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 振作勤勉。如:「奮勉有成,懶惰必敗。」

Eng

  • Cihui 奮勉 ènmiǎn v. make a determined effort

Từ liên quan

Gần nghĩa

勉力 · 勉勵 · 勉厲 · 勉縣 · 勉強 · 奮力 · 奮勇 · 奮發