奮北 fèn běi · phấn bắc Hán Việt: phấn bắc · Pinyin: fèn běi Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 北 (bắc)Pinyinfèn běiHán Việtphấn bắcCấu tạo奮 + 北 · phấn + bắc nghĩa thành phần: phấn + bắc