奮呼 fèn hū · phấn hô Hán Việt: phấn hô · Pinyin: fèn hū Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 呼 (hô)Pinyinfèn hūHán Việtphấn hôCấu tạo奮 + 呼 · phấn + hô nghĩa thành phần: phấn + hô