奮志

phấn chí

Hán Việt: phấn chí

Tổng quan

phấn chí: phấn khích

Cấu tạo: (phấn) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn chí: phấn khích
  • Cihui phấn chí; phấn khích。奮發立志。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奮發立志。唐.陸贄〈鴻漸賦〉:「思奮志於寥廓,且藻容於菱芡。」《精忠岳傳》第四七回:「若果有中興之主,用賢去奸,奮志恢復,何難報仇雪恨,奠安百姓?」

Eng

  • Cihui 奮志 fènzhì adv. rise with dedication/determination