奮拔 fèn bá · phấn bạt Hán Việt: phấn bạt · Pinyin: fèn bá Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 拔 (bạt)Pinyinfèn báHán Việtphấn bạtCấu tạo奮 + 拔 · phấn + bạt nghĩa thành phần: phấn + bạt