奮旅 fèn lǚ · phấn lữ Hán Việt: phấn lữ · Pinyin: fèn lǚ Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 旅 (lữ)Pinyinfèn lǚHán Việtphấn lữCấu tạo奮 + 旅 · phấn + lữ nghĩa thành phần: phấn + lữ