奮激

fèn jī phấn kích

Hán Việt: phấn kích · Pinyin: fèn jī

Tổng quan

phấn khích: xúc động/phấn chấn

Cấu tạo: (phấn) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn khích: xúc động/phấn chấn
  • Cihui ược thúc đẩy mà hăng hái lên. phấn khích phấn khích ☆Được thúc đẩy mà hăng hái lên. phấn khích; xúc động; phấn chấn。興奮激昂;激奮。 情緒奮激。 phấn khích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奮發興起。《北史.卷五○.辛雄傳》:「莫不奮激,競赴敵場。」

Eng

  • Cihui 奮激 fènjī s.v. roused to action

ja

  • JMdict rouse|stir|inspire