奮然
phấn nhiên
Hán Việt: phấn nhiên · Pinyin: fèn rán
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ăng hái mạnh mẽ. phấn nhiên phấn nhiên ☆Hăng hái mạnh mẽ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 振起的樣子。《三國演義》第三九回:「惇奮然辭曹操,引軍登程。」
Eng
- Cihui 奮然 fènrán v.p. 1. animated 2. roused
ja
- JMdict with spirit|courageously|resolutely