奋爪张牙

fèn zhǎo zhāng yá phấn trảo trương nha

Hán Việt: phấn trảo trương nha · Pinyin: fèn zhǎo zhāng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (trảo) + (trương) + (nha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「張牙舞爪」。見「張牙舞爪」條。