奮翅 fèn chì · phấn sí Hán Việt: phấn sí · Pinyin: fèn chì Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 翅 (sí)Pinyinfèn chìHán Việtphấn síCấu tạo奮 + 翅 · phấn + sí nghĩa thành phần: phấn + sí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 振翼飛翔。《文選.張衡.西京賦》:「負筍業而餘怒,乃奮翅而騰驤。」《文選.古詩十九首.西北有高樓》:「願為雙鳴鶴,奮翅起高飛。」