奮翼 phấn dực Hán Việt: phấn dực Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 翼 (dực)Hán Việtphấn dựcCấu tạo奮 + 翼 · phấn + dực nghĩa thành phần: phấn + dực Nghĩa EngCihui 奮翼 ènyì* n. spread the wings