奮袂

fèn mèiphấn mệ

Hán Việt: phấn mệ · Pinyin: fèn mèi

Tổng quan

xắn tay áo; phất tay áo (sẵn sàng hành động). 奮袂而起 xắn tay áo lên

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈书〉指感情激动时把袖子一甩,准备行动~而起。

Cấu tạo: 奮 (phấn) + 袂 (mệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phất tay áo
  • Google Alex v6 xắn tay áo
  • VietPhrases phất tay áo
  • Tần suất từ phất tay áo
  • Biên soạn id. <wr.> roll up one's sleeves for action

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉指感情激动时把袖子一甩,准备行动~而起。

Eng

  • Cihui to roll up one's sleeves for action
  • Tần suất từ id. <wr.> roll up one's sleeves for action

Từ liên quan

Gần nghĩa

奮力 · 奮勇 · 奋勉 · 奮發 · 奋志 · 奮戰 · 奮鬥 · 奋激