奮鱗 fèn lín · phấn lân Hán Việt: phấn lân · Pinyin: fèn lín Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 鱗 (lân)Pinyinfèn línHán Việtphấn lânCấu tạo奮 + 鱗 · phấn + lân nghĩa thành phần: phấn + lân