奱囊

luán náng

Pinyin: luán náng

Tổng quan

Cấu tạo: + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夹层佩囊。晋代品官朝服上的饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夹层佩囊。晋代品官朝服上的饰物。