女丑 nữ sửu Hán Việt: nữ sửu Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 丑 (sửu)Hán Việtnữ sửuCấu tạo女 + 丑 · nữ + sửu nghĩa thành phần: nữ + sửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戲劇中的女性丑角。如:「這齣戲中的女丑因為表現突出,獲得提名角逐金鐘獎最佳女配角。」