女之

nữ chi

Hán Việt: nữ chi

Tổng quan

nữa chi 女之 ◎ Phiên khác: nỡ chi (TVG, MQL, PL). Nay theo ĐDA, Schneider, BVN. lt. <từ cổ> lại còn, hơn nữa, dùng để so sánh hơn. “nữa chi: quid ampliùs” [Taberd 1838: 378]. Lan huệ chẳng thơm thì chớ

Cấu tạo: 女 (nữ) + 之 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ◎ Phiên khác: nỡ chi (TVG, MQL, PL). Nay theo ĐDA, Schneider, BVN

Từ liên quan

Gần nghĩa

之一 · 之上 · 之下 · 之中 · 之久 · 之內 · 之内 · 之前