女樂 nǚ lè · nữ nhạc Hán Việt: nữ nhạc · Pinyin: nǚ lè Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 樂 (nhạc)Pinyinnǚ lèHán Việtnữ nhạcCấu tạo女 + 樂 · nữ + nhạc nghĩa thành phần: nữ + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歌舞伎。Tân Hoa Tự Điển 1.歌舞伎。EngCihui 女樂 ǚyuè n. woman musician Từ liên quan Từ đồng nghĩa歌女