女人的全套服装

nǚ rén de quán tào fú zhuāngnữ nhân đích toàn sáo phục trang

Hán Việt: nữ nhân đích toàn sáo phục trang · Pinyin: nǚ rén de quán tào fú zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: 女 (nữ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 全 (toàn) + 套 (sáo) + 服 (phục) + 裝 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang phục nữ

Đức

  • Handedict Ensemble

Từ liên quan

Gần nghĩa

女人眷屬論師 · 女人 <cm> · 女人婚前的姓 · 女人拜 <cm> · 服装时髦的人 · 女人六欲 <cm> · 女人禁制 <cm>