女人婚前的姓
nữ nhân hôn tiền đích tính
Hán Việt: nữ nhân hôn tiền đích tính · Pinyin: nǚ rén hūn qián de xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 女 (nữ) + 人 (nhân) + 婚 (hôn) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 姓 (tính)
Hán Việt: nữ nhân hôn tiền đích tính · Pinyin: nǚ rén hūn qián de xìng
Cấu tạo: 女 (nữ) + 人 (nhân) + 婚 (hôn) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 姓 (tính)