女人眷属论师
nữ nhân quyến chúc luận sư
Hán Việt: nữ nhân quyến chúc luận sư
Tổng quan
nữ nhân quyến thuộc luận sư (流派)二十外道之一。計摩醯首羅天作女人生一切之有情非情者。見外道小乘涅槃論。☸
Cấu tạo: 女 (nữ) + 人 (nhân) + 眷 (quyến) + 属 (chúc) + 论 (luận) + 师 (sư)
Nghĩa
Việt
- Cihui nữ nhân quyến thuộc luận sư (流派)二十外道之一。計摩醯首羅天作女人生一切之有情非情者。見外道小乘涅槃論。☸