女优

nǚ yōunữ ưu

Hán Việt: nữ ưu · Pinyin: nǚ yōu

Tổng quan

con hát; đào hát

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧称女演员。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

女藝人。舊稱從事歌舞戲劇的女演員。也稱為「女伶」、「女倡」。

Cấu tạo: 女 (nữ) + 優 (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ đào hát
  • Tần suất từ Đào hát. Như Nữ linh 女伶.; ào hát. Như Nữ linh 女伶.; nữ diễn viên; con hát; đào hát
  • Biên soạn actress M:ge/¹míng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女藝人。舊稱從事歌舞戲劇的女演員。也稱為「女伶」、「女倡」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称女演员。

Eng

  • JMdict actress
  • JMdict female actor
  • Cihui (old) actress; adult film actress; AV actress
  • Tần suất từ n. actress M:ge/¹míng

Đức

  • Handedict Schauspielerin

ja

  • JMdict 女優(じょゆう)

other

  • Nguồn khác Đào hát. Như Nữ linh 女伶

Từ liên quan

Gần nghĩa

优于 · 优伶 · 优先 · 优劣 · 优势 · 优化 · 优厚 · 优孟