女優

nǚ yōu nữ ưu

Hán Việt: nữ ưu · Pinyin: nǚ yōu

Tổng quan

nữ diễn viên

Cấu tạo: (nữ) + (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ diễn viên
  • Cihui nữ ưu nữ ưu ☆Đào hát. Như Nữ linh 女伶.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女藝人。舊稱從事歌舞戲劇的女演員。也稱為「女伶」、「女倡」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称女演员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称女演员。

Eng

  • CC-CEDICT (old) actress|adult film actress; AV actress
  • Cihui (old) actress; adult film actress; AV actress

ja

  • JMdict actress|female actor