女伴
nữ bạn
Hán Việt: nữ bạn · Pinyin: nǚ bàn
Tổng quan
bạn đồng hành nữ
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn đồng hành nữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 女性伴侶。唐.孟浩然〈庭橘〉詩:「女伴爭攀摘,摘窺礙葉深。」唐.張籍〈古釵歎〉:「女伴傳看不知主,羅袖拂拭生光輝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 女性伴侣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.女性伴侣。
Eng
- CC-CEDICT female companion
- Cihui female companion