女傭
nữ dong
Hán Việt: nữ dong · Pinyin: nǚ yōng
Tổng quan
(nữ) người giúp việc
Nghĩa
Việt
- Cihui (nữ) người giúp việc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 女僕人、女佣人。如:「張家的女傭既老實又勤快。」
Eng
- CC-CEDICT (female) maid
- Cihui (female) maid