女修
nữ tu
Hán Việt: nữ tu
Tổng quan
gười đàn bà đi tu — Dòng tu dành cho đàn bà. nữ tu nữ tu ☆Người đàn bà đi tu — Dòng tu dành cho đàn bà.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười đàn bà đi tu — Dòng tu dành cho đàn bà. nữ tu nữ tu ☆Người đàn bà đi tu — Dòng tu dành cho đàn bà.