女倡 nữ xướng Hán Việt: nữ xướng Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 倡 (xướng)Hán Việtnữ xướngCấu tạo女 + 倡 · nữ + xướng nghĩa thành phần: nữ + xướng