女傘 nữ tán Hán Việt: nữ tán Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 傘 (tán)Hán Việtnữ tánCấu tạo女 + 傘 · nữ + tán nghĩa thành phần: nữ + tán Nghĩa EngCihui 女傘 ǚsǎn n. women's umbrella M:¹bǎ