女儐 nữ tấn Hán Việt: nữ tấn Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 儐 (tấn)Hán Việtnữ tấnCấu tạo女 + 儐 · nữ + tấn nghĩa thành phần: nữ + tấn Nghĩa EngCihui 女儐 ǚbīn n. bridesmaid M:ge/¹míng/²wèi