女先

nǚ xiān nữ tiên

Hán Việt: nữ tiên · Pinyin: nǚ xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以占卜、唱曲、說書等為業的女子。《醒世姻緣傳》第二一回:「又喚了一個常來走動的算命女先,三個都在熱炕上坐等。」也稱為「女先生」、「女先兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女先生。旧称以算命﹑说书等为业的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女先生。旧称以算命﹑说书等为业的女子。